doub'e entendre

/'du:blá»´:n'tá»´:ndr/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu hai nghĩa; lời hai ý: Một cách diễn đạt có thể được hiểu theo hai cách, thường một cách rõ ràng, vô hại một cách tế nhị, gợi ý hoặc hài hước. Đây một kỹ thuật chơi chữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comedian's joke was a clever double entendre that made the audience laugh. (Câu chuyện cười của diễn viên hài một lời hai ý thông minh khiến khán giả cười phá lên.)
    • The title of the song is a double entendre, referring both to love and to a physical journey. (Tên bài hát một lời hai ý, vừa ám chỉ tình yêu vừa ám chỉ một cuộc hành trình thể xác.)
    • He avoided using double entendres in his speech to keep it professional. (Anh ấy tránh dùng những lời hai ý trong bài phát biểu để giữ tính chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of double entendres": chứa đầy những lời hai ý.

    • The script of that comedy is full of witty double entendres. (Kịch bản của vở hài kịch đó chứa đầy những lời hai ý dí dỏm.)
  • "a deliberate double entendre": một lời hai ý chủ đích.

    • The advertisement used a deliberate double entendre to grab attention. (Quảng cáo đã sử dụng một lời hai ý chủ đích để thu hút sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Pun (n): chơi chữ (một dạng chơi chữ dựa trên sự đồng âm khác nghĩa, có thể khác với double entendrechỗ không nhất thiết mang ý nghĩa tế nhị).

    • "I used to be a baker, but I couldn't make enough dough." That's a pun. ("Tôi từng thợ làm bánh, nhưng tôi không thể kiếm đủ bột." Đó một cách chơi chữ.)
  • Innuendo (n): lời nói ám chỉ, hàm ý (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm, trong khi double entendre thường mang tính hài hước).

    • His remark was more of a hurtful innuendo than a playful double entendre. (Nhận xét của anh ta giống một lời ám chỉ gây tổn thương hơn một lời hai ý vui đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguity: sự mơ hồ, đa nghĩa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tính hài hước hay gợi ý).
  • Equivocation: lời nói nước đôi, lập lờ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "double entendre" trong tiếng Anh. Đây một thuật ngữ được dùng như một danh từ độc lập.)

danh từ
  1. câu hai nghĩa; lời hai ý
  2. sự dùng những lời hai ý